1
Đặt vấn đề
2
Giải pháp & SP
3
Phác đồ & kết quả
Bước 1 — Đặt vấn đề
GP1: Bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (EMS / AHPND) trên tôm thẻ
⚠️ Mức độ nguy hiểm: RẤT CAO — Tỷ lệ chết đến 100%
EMS là bệnh nguy hiểm nhất trên tôm thẻ hiện nay. Nếu không xử lý trong 24–48 giờ đầu, thiệt hại lên đến 100% lứa tôm.
🔍 Triệu chứng nhận biết
Triệu chứng lâm sàng điển hình
- Tôm bỏ ăn đột ngột, giảm lượng thức ăn trong sàng ăn từ 30–100% chỉ sau 1–2 ngày
- Gan tụy nhạt màu, teo nhỏ — thay vì màu cam vàng tươi, gan tụy chuyển sang màu vàng nhạt hoặc trắng nhạt
- Tôm bơi lờ đờ trên mặt nước, vỏ mềm dù chưa đến thời điểm lột xác
- Tôm chết tập trung ở ngày 10–45 sau thả (giai đoạn gan tụy chưa hoàn thiện)
- Tỷ lệ chết leo thang nhanh: từ 1–2% lên 20–50% chỉ trong 3–5 ngày
🦠 Nguyên nhân gây bệnh
Tác nhân: Vibrio parahaemolyticus mang gen độc pVPA3
- Vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus mang plasmid độc pVPA3 tiết độc tố PirA/PirB phá hủy tế bào gan tụy
- Lây truyền qua nguồn nước, dụng cụ nuôi, tôm giống nhiễm khuẩn hoặc thức ăn
- Yếu tố rủi ro cao: mật độ nuôi dày, nhiệt độ nước 23–34°C, độ mặn thấp 5–20‰, oxy hòa tan thấp, tảo tàn đột ngột
- Ao có lịch sử EMS hoặc nuôi liên tục không nghỉ đáy cần đặc biệt cảnh giác
💰 Thiệt hại kinh tế nếu không xử lý kịp
Ước tính thiệt hại
- Ao 1.000 m² thả 300.000 con/ao, ngày 30: thiệt hại 150–300 triệu đồng/ao nếu chết 100%
- Chi phí xử lý EMS kịp thời ≈ 5–15 triệu/ao — bằng 3–5% thiệt hại nếu bỏ qua
- Tác động kép: mất vốn + ô nhiễm đáy ao gây khó khăn cho lứa tôm tiếp theo
Bước 2 — Giải pháp & Sản phẩm
GP1 · EMS: Chiến lược xử lý 3 hướng đồng thời
💡 Nguyên tắc xử lý EMS hiệu quả
Phải thực hiện đồng thời 3 hướng: (1) Diệt nguồn vi khuẩn trong nước, (2) Tiêu diệt vi khuẩn trong cơ thể tôm bằng kháng sinh, (3) Hỗ trợ gan tụy phục hồi + tái lập vi sinh. Làm thiếu bất kỳ hướng nào đều giảm hiệu quả đáng kể.
Nhóm 1 — Sát trùng / Diệt khuẩn môi trường nước
Tiêu diệt Vibrio parahaemolyticus trong ao trước khi bắt đầu điều trị kháng sinh
Nhóm 2 — Kháng sinh điều trị (trộn vào thức ăn)
Tiêu diệt vi khuẩn Vibrio trong hệ tiêu hóa và gan tụy của tôm — CHỈ dùng khi tôm còn ăn được
⚠️ Lưu ý kháng sinh
Dùng kháng sinh khi tôm vẫn còn ăn (50% trở lên so với bình thường). Nếu tôm bỏ ăn hoàn toàn, kháng sinh không hiệu quả — chuyển sang phác đồ kiểm soát thiệt hại. Ghi nhật ký điều trị, ngừng trước thu hoạch theo hướng dẫn từng sản phẩm.
Nhóm 3 — Vitamin C + Bảo vệ gan tụy
Hỗ trợ chức năng gan tụy, giảm stress và tăng sức đề kháng trong quá trình điều trị
Nhóm 4 — Probiotic phục hồi (sau điều trị)
Tái thiết vi sinh đường ruột và ổn định hệ vi sinh ao sau khi hoàn thành liệu trình kháng sinh
Bước 3 — Phác đồ điều trị & Kết quả kỳ vọng
GP1 · EMS: Lịch trình ngày-theo-ngày
| Ngày | Sản phẩm | Liều dùng | Cách dùng |
|---|---|---|---|
| Ngày 0 (phát hiện) |
🧪 Sát trùng AquaDine Gold / GluBenz Pro | 1–2 L/1000 m³ nước | Tạt đều khắp ao lúc 9–10 giờ sáng · Tắt quạt 30 phút |
| Ngày 1–5 | 💊 KS Flor45 LA Vet hoặc FlorAqua | 5–10 g/kg thức ăn | Trộn vào thức ăn, chia 2 bữa/ngày (sáng + chiều) · Kết hợp AquaC Plus |
| Ngày 1–7 | ⚡ Vitamin AquaC Plus + LiverGuard AQ | 3–5 g/kg TA (AquaC) + 5 ml/kg TA (LiverGuard) | Trộn chung với kháng sinh vào thức ăn · Mỗi bữa đều dùng |
| Ngày 3 (nhắc lại) |
🧪 Sát trùng AquaDine Gold | 1 L/1000 m³ | Tạt lại lần 2 để xử lý Vibrio còn sót trong nước ao |
| Ngày 6–7 (sau KS) |
🌿 Vi sinh AquaPro 4000X | 1 kg/1000 m³ nước | Tạt nước lúc 6–8 giờ sáng · Hòa nước ấm 30 phút trước khi tạt |
| Ngày 8–14 | 🌿 Vi sinh BioSaft AQ | 5 g/kg thức ăn | Trộn ăn hàng ngày để phục hồi và duy trì vi sinh đường ruột |
✅ Kết quả kỳ vọng
- Tôm bắt đầu ăn trở lại 30–50% sau Ngày 2–3
- Giảm tỷ lệ chết xuống dưới 2%/ngày sau Ngày 4–5
- Gan tụy phục hồi màu sắc bình thường sau Ngày 7–10
- Tôm tăng trưởng trở lại bình thường sau Ngày 14
≤2%
Tỷ lệ chết/ngày sau ngày 5
50%+
Lượng ăn phục hồi sau ngày 3
7–10
Ngày để gan tụy phục hồi màu
14
Ngày hoàn thành liệu trình
📋 Tóm tắt phác đồ GP1 — EMS / AHPND
Ngày 0
Tạt AquaDine Gold/GluBenz Pro sát trùng ao
Ngày 1–5
Flor45 LA Vet (5–10g/kg TA) × 2 bữa/ngày
Ngày 1–7
AquaC Plus + LiverGuard AQ trộn ăn hàng ngày
Ngày 3
Tạt AquaDine Gold nhắc lần 2
Ngày 6–7
Tạt AquaPro 4000X phục hồi vi sinh ao
Ngày 8–14
BioSaft AQ trộn ăn hàng ngày — duy trì
⚠️ Lưu ý pháp lý & xuất khẩu
Ngừng kháng sinh trước thu hoạch: Florfenicol 21–28 ngày · Doxycycline 28 ngày. Ghi đầy đủ ngày dùng vào sổ nhật ký điều trị ao nuôi.
1
Đặt vấn đề
2
Giải pháp & SP
3
Phác đồ & kết quả
Bước 1 — Đặt vấn đề
GP2: Hội chứng phân trắng (WFD) — bệnh gan tụy mãn tính phổ biến nhất
⚠️ Mức độ: TRUNG BÌNH – CAO — Tỷ lệ chết 5–30%, FCR tăng mạnh
Phân trắng không gây chết nhanh như EMS nhưng làm tăng FCR 20–40%, kéo dài thời gian nuôi và giảm kích cỡ thu hoạch. Nếu kéo dài >2 tuần, thiệt hại rất lớn.
🔍 Triệu chứng nhận biết
Dấu hiệu đặc trưng
- Phân tôm màu trắng hoặc trắng vàng nổi thành sợi trên mặt nước hoặc dính vào thành sàng ăn
- Tôm ăn chậm lại, phân tán và thưa dần trên sàng
- Gan tụy tôm nhợt màu, bở, mềm khi quan sát
- Ruột rỗng hoặc không đều — quan sát dưới ánh sáng thấy đoạn ruột trắng xen kẽ với màu thức ăn
- Tôm gầy, chậm lớn dù lượng ăn không giảm nhiều
🦠 Nguyên nhân phức hợp
3 yếu tố gây phân trắng đồng thời
- Gregarine (ký sinh trùng đơn bào) bám và phá hủy tế bào biểu mô ruột giữa
- Vibrio spp. + EHP gây tổn thương gan tụy, rối loạn tiêu hóa và hấp thu
- Tảo độc / chất lượng nước kém: tảo lam (Cyanobacteria), tảo tàn đột ngột tiết độc tố gan, oxy thấp buổi sáng làm nặng thêm
Bước 2 — Giải pháp & Sản phẩm
GP2 · Phân trắng: Xử lý đa tác nhân
Nhóm 1 — Nano Thảo dược diệt Gregarine
Chiết xuất thảo dược nano tiêu diệt ký sinh đơn bào Gregarine trong ruột tôm, không để lại tồn dư
Nhóm 2 — Bảo vệ gan tụy & giải độc
Phục hồi chức năng gan tụy bị tổn thương, tăng cường bài tiết enzyme tiêu hóa
Nhóm 3 — Enzyme tiêu hóa & Probiotic
Cải thiện tiêu hóa và hấp thu thức ăn, tái lập vi sinh đường ruột
Bước 3 — Phác đồ điều trị & Kết quả kỳ vọng
GP2 · Phân trắng: Liệu trình 14 ngày
| Ngày | Sản phẩm | Liều dùng | Cách dùng |
|---|---|---|---|
| Ngày 1–3 | 🌱 Thảo dược HerbShield Nano | 5–8 g/kg TA | Trộn ăn 2 bữa/ngày · Liên tục 3 ngày đầu để đẩy Gregarine |
| Ngày 1–7 | 🫀 Gan HepaSafe AQ | 5 ml/kg TA | Trộn ăn hàng ngày song song với thảo dược |
| Ngày 1–7 | ⚗️ Enzyme DigestEase AQ | 3 g/kg TA | Trộn ăn · Giúp tôm hấp thu tốt hơn khi đường ruột còn yếu |
| Ngày 4–14 | 🌿 Probiotic AquaPro 4000X | 5 g/kg TA + 1 kg/1000m³ ao | Trộn ăn + tạt ao để duy trì vi sinh tổng hợp |
| Cả liệu trình | ⚡ VitC AquaC Plus | 3–5 g/kg TA | Trộn ăn hàng ngày — không bỏ bữa nào |
✅ Kết quả kỳ vọng sau 14 ngày
- Phân trắng giảm 70–90% sau Ngày 5–7
- Tôm ăn đều trở lại, FCR cải thiện 15–20%
- Gan tụy phục hồi màu vàng cam sau Ngày 10–14
1
Đặt vấn đề
2
Giải pháp & SP
3
Phác đồ & kết quả
Bước 1 — Đặt vấn đề
GP3: Bệnh đốm trắng WSSV — Không có thuốc đặc trị, phòng là chính
⚠️ KHẨN CẤP — WSSV không có thuốc đặc trị. Tỷ lệ chết 80–100% trong 3–10 ngày
Khi phát hiện đốm trắng, quyết định quan trọng nhất là: thu hoạch khẩn cấp hay chờ điều trị? Nếu tôm đã >60 ngày và đạt >70% kích cỡ mục tiêu → xem xét thu hoạch gấp để giảm thiệt hại.
🔍 Triệu chứng
Dấu hiệu WSSV
- Đốm trắng 0.5–2mm trên vỏ, đặc biệt rõ trên giáp đầu ngực và đốt bụng
- Tôm bỏ ăn đột ngột, bơi lên mặt nước, dạt vào bờ
- Vỏ có thể đổi sang màu hơi hồng do mạch máu giãn
- Tỷ lệ chết leo thang từ 5% lên 50–100% chỉ trong 3–5 ngày
📋 Nguyên tắc xử lý khủng hoảng WSSV
💡 3 tình huống xử lý
- Tôm <30 ngày tuổi: Xử lý nước diệt virus, hỗ trợ miễn dịch — tỷ lệ cứu thấp, cân nhắc xả ao
- Tôm 30–60 ngày: Thu tỉa cỡ lớn + xử lý nước khẩn cấp + hỗ trợ miễn dịch mạnh
- Tôm >60 ngày, >70% kích cỡ: Thu hoạch khẩn cấp toàn bộ để giảm thiệt hại tối đa
Bước 2 — Giải pháp & Sản phẩm
GP3 · WSSV: Hỗ trợ miễn dịch + kiểm soát môi trường
Nhóm 1 — Diệt khuẩn/Virus trong nước ao
Giảm tải lượng virus tự do trong nước, ngăn lây lan nhanh trong ao
Nhóm 2 — Tăng cường miễn dịch (Immuno-stimulant)
Kích thích hệ miễn dịch không đặc hiệu của tôm để tôm tự chống lại virus tốt hơn
Bước 3 — Phác đồ xử lý khủng hoảng & Phòng ngừa
GP3 · WSSV: Xử lý khẩn cấp + phòng ngừa dài hạn
| Ngày | Hành động | Sản phẩm | Mục tiêu |
|---|---|---|---|
| Ngay lập tức | Ngừng thức ăn 12–24 giờ · Kiểm tra DO ≥5 ppm | — | Giảm stress · Duy trì oxy |
| Ngày 0–1 | Tạt diệt virus | AquaIodo MAX: 2 L/1000m³ | Giảm tải lượng WSSV trong nước |
| Ngày 1–5 | Hỗ trợ miễn dịch | AquaC Complex: 5g/kg TA · ImmunoShield: 3g/kg TA | Tăng sức đề kháng tôm còn sống |
| Ngày 3 | Tạt iodine nhắc lại | AquaDine Gold: 1 L/1000m³ | Kiểm soát lây lan |
| Khi ổn định | Duy trì vi sinh | AquaPro 4000X: 1 kg/1000m³ | Ổn định môi trường ao |
💡 Phòng ngừa WSSV hiệu quả (trước khi xảy ra)
- Diệt khuẩn/virus nguồn nước cấp bằng Iodine trước khi thả tôm
- Kiểm tra PCR tôm giống · Chỉ nhận giống âm tính WSSV
- Che lưới ngăn chim, cua, tôm hoang vào ao — là vector lây bệnh chính
- Bổ sung AquaC + ImmunoShield định kỳ 2 lần/tuần suốt vụ nuôi
1
Đặt vấn đề
2
Giải pháp & SP
3
Phác đồ & kết quả
Bước 1 — Đặt vấn đề
GP4: Ký sinh vi bào tử EHP + các ký sinh đường ruột
⚠️ EHP: Tôm chậm lớn nghiêm trọng, không tỷ lệ chết cao nhưng thiệt hại kinh tế lớn
EHP (Enterocytozoon hepatopenaei) gây chậm lớn 30–60% và phân cỡ không đồng đều, kéo dài thời gian nuôi 20–40 ngày so với ao bình thường.
🔍 Triệu chứng EHP
Dấu hiệu nhận biết
- Tôm chậm lớn không giải thích được dù thức ăn đủ, nước tốt — có thể chậm hơn 40–60% so với ao bình thường
- Phân cỡ rất không đồng đều trong cùng một ao, cùng ngày thả
- Thường đi kèm với phân trắng trong 50–60% ca nhiễm EHP
- Gan tụy teo nhỏ · tôm gầy dù ăn đủ
Bước 2 — Giải pháp & Sản phẩm
GP4 · EHP: Kiểm soát bào tử và hỗ trợ phục hồi
⚠️ Không có thuốc đặc trị EHP — Quản lý để giảm thiệt hại
Hiện chưa có thuốc tiêu diệt hoàn toàn EHP trong tôm. Chiến lược hiệu quả: giảm tải bào tử trong ao + tăng cường dinh dưỡng bù đắp để tôm vẫn tăng trưởng tốt nhất có thể.
Nhóm 1 — Nano Thảo dược kiểm soát EHP
Ức chế và giảm tải bào tử EHP trong đường tiêu hóa
Nhóm 2 — Enzyme + Dinh dưỡng bù đắp
Tăng tối đa hấp thu dinh dưỡng để bù lại phần bị EHP lấy mất
Bước 3 — Phác đồ kiểm soát & Kết quả kỳ vọng
GP4 · EHP: Dùng liên tục trong suốt vụ nuôi
| Giai đoạn | Sản phẩm | Liều dùng | Tần suất |
|---|---|---|---|
| Toàn vụ | GarNeem Pro + CurcuShield Nano | 5 g/kg TA | 3–4 lần/tuần · Trộn ăn |
| Toàn vụ | DigestEase AQ | 3 g/kg TA | Mỗi bữa · Trộn ăn |
| Toàn vụ | CalciBoost AQ | 3–5 g/kg TA | Hàng ngày hoặc 2 lần/tuần |
| Phòng ngừa | AquaPro 4000X tạt ao | 1 kg/1000m³ | 2 lần/tuần · Ổn định môi trường |
✅ Kết quả kỳ vọng khi quản lý đúng
- Tốc độ tăng trưởng cải thiện 15–25% so với không dùng thảo dược + enzyme
- FCR giảm 0.2–0.4 điểm · Giảm chi phí thức ăn/kg tôm
- Phân cỡ đồng đều hơn, dễ bán được giá tốt hơn
1
Đặt vấn đề
2
Giải pháp & SP
3
Phác đồ & kết quả
Bước 1 — Đặt vấn đề
GP5: Mềm vỏ — Chậm lớn do thiếu khoáng và điều kiện môi trường bất lợi
⚠️ Mức độ: TRUNG BÌNH — Tỷ lệ chết do ăn thịt lẫn nhau tăng cao
Tôm mềm vỏ sau lột xác kéo dài >12 giờ dễ bị tôm khác ăn, gây tỷ lệ hao hụt 5–20%. Đồng thời tôm không tăng trưởng, lãng phí thức ăn.
🔍 Triệu chứng & Nguyên nhân
Dấu hiệu mềm vỏ
- Vỏ tôm mềm dù đã lột xác 6–12 giờ hoặc lâu hơn
- Tôm ăn nhau sau lột xác — thấy xác tôm bị ăn trên sàng
- Độ mặn thấp (<5‰) làm giảm hấp thu khoáng từ nước
- pH ao dao động lớn (>0.5 đơn vị/ngày) gây stress lột xác
- Thức ăn thiếu khoáng hữu cơ (Ca, Mg, P)
Bước 2 — Giải pháp & Sản phẩm
GP5 · Mềm vỏ: Bổ sung khoáng toàn diện
Nhóm 1 — Khoáng – Canxi hữu cơ (trộn ăn)
Cung cấp Ca, P, Mg dạng chelate hữu cơ hấp thu tốt hơn dạng vô cơ
Nhóm 2 — Khoáng tạt nước (hấp thu qua mang)
Bổ sung khoáng trực tiếp vào nước ao để tôm hấp thu qua mang và bề mặt cơ thể
Bước 3 — Phác đồ bổ sung khoáng & Kết quả kỳ vọng
GP5 · Mềm vỏ: Bổ sung thường xuyên suốt vụ, tăng cường trước và sau lột xác đồng loạt
| Giai đoạn | Sản phẩm | Liều dùng | Tần suất |
|---|---|---|---|
| Trước lột xác đồng loạt (chiều tối) | CalciBoost AQ trộn ăn + AquaMin Marine tạt ao | 5 g/kg TA + 2–3 kg/1000m³ | 1–2 ngày trước kỳ lột xác ước tính |
| Sau lột xác (6–12 giờ) | AquaMin Marine tạt | 2 kg/1000m³ | Ngay sau khi quan sát vỏ lột nhiều |
| Duy trì toàn vụ | CalciBoost AQ + CellCanPhos Gold | 3 g/kg TA | 3–4 lần/tuần · Trộn ăn |
✅ Kết quả kỳ vọng
- Thời gian cứng vỏ sau lột xác giảm từ 12–18 giờ xuống còn 6–8 giờ
- Tỷ lệ tôm ăn thịt lẫn nhau giảm 60–80%
- FCG (feed conversion) cải thiện — tôm cứng vỏ sớm ăn mạnh hơn